Yeongjusi (영주시) xe buýt 253: chuyến đầu / cuối

Yeongjusi (영주시) xe buýt 253: chuyến đầu / cuối

253: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Cheonggu2Ri (청구2리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYeongjuyeogaek (영주여객) → Cheonggu2Ri (청구2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến505 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonggu2Ri (청구2리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Yeongjuyeogaek (영주여객)
  2. Gyeongbugyakguk (경북약국)
  3. Jungangsijang (중앙시장)
  4. Araetgwinae (아랫귀내)
  5. Utgwinae (웃귀내)
  6. Gohyeondong (고현동)
  7. Gohyeondong (고현동)
  8. Ajidong (아지동)
  9. Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
  10. Dongcholli (동촌리)
  11. Dongcholli (동촌리)
  12. Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
  13. Dongchon1Ri (동촌1리)
  14. Yeongjugwangwang (영주관광)
  15. Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
  16. Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
  17. Jidongni (지동리)
  18. Jidong1Ri.Jaebae.Motgol (지동1리.재배.못골)
  19. Jidong2Ri (지동2리)
  20. Jidong3Ri.Hobanggol (지동3리.호방골)
  21. Seokgyori (석교리)
  22. Seokgyo1Ri (석교1리)
  23. Sunheung (순흥)
  24. Sosuseowon (소수서원)
  25. Seonbichon (선비촌)
  26. Cheonggu2Ri.Seondol (청구2리.선돌)
  27. Cheonggu2Ri (청구2리)

253: Cheonggu2Ri (청구2리) ↔ Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiCheonggu2Ri (청구2리) → Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến505 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Cheonggu2Ri (청구2리)
  2. Cheonggu2Ri.Seondol (청구2리.선돌)
  3. Seonbichon Ipgu (선비촌 입구)
  4. Seonbichon (선비촌)
  5. Sosuseowon (소수서원)
  6. Seokgyo1Ri (석교1리)
  7. Seokgyori (석교리)
  8. Jidong3Ri.Hobanggol (지동3리.호방골)
  9. Jidong2Ri (지동2리)
  10. Jidong1Ri.Jaebae.Motgol (지동1리.재배.못골)
  11. Jidongni (지동리)
  12. Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
  13. Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
  14. Yeongjugwangwang (영주관광)
  15. Dongchon1Ri (동촌1리)
  16. Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
  17. Dongcholli (동촌리)
  18. Dongcholli (동촌리)
  19. Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
  20. Ajidong (아지동)
  21. Gohyeondong (고현동)
  22. Gohyeondong (고현동)
  23. Witgwinae (윗귀내)
  24. Araetgwinae (아랫귀내)
  25. Rotdesinema (롯데시네마)
  26. Sobaeksanyakguk (소백산약국)
  27. Adidaseu (아디다스)
  28. Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.