Yeongjusi (영주시) xe buýt 53: chuyến đầu / cuối
53: Yeongjuyeogaek (영주여객) ↔ Jeomma (점마)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeongjuyeogaek (영주여객) → Jeomma (점마) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 460 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeomma (점마)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Yeongjuyeogaek (영주여객)
- Gyeongbugyakguk (경북약국)
- Jungangsijang (중앙시장)
- Araetgwinae (아랫귀내)
- Utgwinae (웃귀내)
- Gohyeondong (고현동)
- Gohyeondong (고현동)
- Ajidong (아지동)
- Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
- Dongchon1Ri (동촌1리)
- Yeongjugwangwang (영주관광)
- Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
- Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
- Jidongni (지동리)
- Jidong1Ri.Jaebae.Motgol (지동1리.재배.못골)
- Jidong2Ri (지동2리)
- Jidong3Ri.Hobanggol (지동3리.호방골)
- Seokgyori (석교리)
- Seokgyo1Ri (석교1리)
- Sunheung (순흥)
- Naejuk1Ri (내죽1리)
- Naejuk2Ri (내죽2리)
- Baejeom1Ri.Hapyeong (배점1리.하평)
- Baejeom2Ri (배점2리)
- Baejeom2Ri (배점2리)
- Deokyeon (덕현)
- Jeomma (점마)
53: Jeomma (점마) ↔ Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeomma (점마) → Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 470 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Jeomma (점마)
- Deokyeon (덕현)
- Baejeom2Ri (배점2리)
- Baejeom2Ri (배점2리)
- Baejeom1Ri.Hapyeong (배점1리.하평)
- Naejuk2Ri (내죽2리)
- Naejuk1Ri (내죽1리)
- Seokgyo1Ri (석교1리)
- Seokgyori (석교리)
- Jidong3Ri.Hobanggol (지동3리.호방골)
- Jidong2Ri (지동2리)
- Jidong1Ri.Jaebae.Motgol (지동1리.재배.못골)
- Jidongni (지동리)
- Dongchon.Jogaeseom (동촌.조개섬)
- Dongchon.Pikkeut (동촌.피끝)
- Yeongjugwangwang (영주관광)
- Dongchon1Ri (동촌1리)
- Dongchon1Ri.Pikkeut (동촌1리.피끝)
- Dongcholli (동촌리)
- Dongcholli (동촌리)
- Pantasiollijoteu (판타시온리조트)
- Ajidong (아지동)
- Gohyeondong (고현동)
- Gohyeondong (고현동)
- Witgwinae (윗귀내)
- Araetgwinae (아랫귀내)
- Rotdesinema (롯데시네마)
- Sobaeksanyakguk (소백산약국)
- Adidaseu (아디다스)
- Yeongjuyeogaekchagoji (영주여객차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.