Yeosusi (여수시) xe buýt 365-5: chuyến đầu / cuối

Yeosusi (여수시) xe buýt 365-5: chuyến đầu / cuối

365-5: Gyeongchon (경촌) ↔ Gyeongchon (경촌)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongchon (경촌) → Gyeongchon (경촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongchon (경촌)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Gyeongchon (경촌)
  2. Uiseong (의성)
  3. Jeonggangipgu (정강입구)
  4. Jinmak (진막)
  5. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  6. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  7. Sangchon (상촌)
  8. Sangchon (상촌)
  9. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  10. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  11. Daedonghang (대동항)
  12. Yegyo (예교)
  13. Daedonghang (대동항)
  14. Yegyo (예교)
  15. Daedonghang (대동항)
  16. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  17. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Uiseong (의성)
  20. Gyeongchon (경촌)

365-5: Gyeongchon (경촌) ↔ Gyeongchon (경촌)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGyeongchon (경촌) → Gyeongchon (경촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu09:40
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongchon (경촌)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Gyeongchon (경촌)
  2. Uiseong (의성)
  3. Chodoucheguk (초도우체국)
  4. Jeonggangipgu (정강입구)
  5. Jinmak (진막)
  6. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  7. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  8. Sangchon (상촌)
  9. Sangchon (상촌)
  10. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  11. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  12. Daedonghang (대동항)
  13. Yegyo (예교)
  14. Daedonghang (대동항)
  15. Yegyo (예교)
  16. Daedonghang (대동항)
  17. Daedongnibokjihoegwan (대동리복지회관)
  18. Daedongnigyeongnodang (대동리경로당)
  19. Sangchon (상촌)
  20. Uiseong (의성)
  21. Gyeongchon (경촌)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.