Yonginsi (용인시) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối

101: Baegamteomineol (백암터미널) ↔ Cheonggangmunhwasaneopdaeipgu (청강문화산업대입구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiBaegamteomineol (백암터미널) → Cheonggangmunhwasaneopdaeipgu (청강문화산업대입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Chuyến đầu từ điểm cuối07:50
Chuyến cuối từ điểm cuối21:55
Giãn cách chuyến100 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonggangmunhwasaneopdaeipgu (청강문화산업대입구)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Baegamteomineol (백암터미널)
  2. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  3. Wonteo (원터)
  4. Wonteodari (원터다리)
  5. Pyeongchon (평촌)
  6. Sindaechon (신대촌)
  7. Saeun.Yangyangmullyusenta (사은.양양물류센타)
  8. Baekbong (백봉)
  9. Goan1Rimaeulhoegwan (고안1리마을회관)
  10. Daeuyeonsuwonipgu (대우연수원입구)
  11. Jucheon (주천)
  12. Agok (아곡)
  13. Jupyeong (주평)
  14. Asongipgu (아송입구)
  15. Geounmaeul (거운마을)
  16. Hanpyeong (한평)
  17. Sanggusan (상구산)
  18. Jukjusanseong (죽주산성)
  19. Mireukdang (미륵당)
  20. Juksanteomineol (죽산터미널)
  21. Juksalli(Gyeongyu) (죽산리(경유))
  22. Juksangyocharo(Gyeongyu) (죽산교차로(경유))
  23. Mireukdang (미륵당)
  24. Jukjusanseong (죽주산성)
  25. Geongangnara (건강나라)
  26. Maesalli (매산리)
  27. Hanpyeong (한평)
  28. Geounmaeul (거운마을)
  29. Bangchosamgeori (방초삼거리)
  30. Jupyeong (주평)
  31. Agok (아곡)
  32. Goalli (고안리)
  33. Daeuyeonsuwonipgu (대우연수원입구)
  34. Goan1Rimaeulhoegwan (고안1리마을회관)
  35. Baekbongchodeunghakgyo (백봉초등학교)
  36. Saeun (사은)
  37. Sindaechon (신대촌)
  38. Pyeongchon (평촌)
  39. Wonteodari (원터다리)
  40. Wonteo (원터)
  41. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  42. Baegamteomineol (백암터미널)
  43. Baegamjunganggyohoeap (백암중앙교회앞)
  44. Gubaegam (구백암)
  45. Gubaegam (구백암)
  46. Jeiryakpumap (제일약품앞)
  47. Winpaek (윈팩)
  48. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  49. Naechang (내창)
  50. Cheonggangmunhwasaneopdaeipgu (청강문화산업대입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baegamteomineol (백암터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Gachangni (가창리)
  2. Naechang (내창)
  3. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  4. Winpaek (윈팩)
  5. Gubaegam (구백암)
  6. Gubaegam (구백암)
  7. Jeiryakpumap (제일약품앞)
  8. Baegamjunganggyohoeap (백암중앙교회앞)
  9. Baegamteomineol (백암터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.