Yonginsi (용인시) xe buýt 21-1: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 21-1: chuyến đầu / cuối

21-1: Guseongseongdang.Guseongjai3Chaapateu (구성성당.구성자이3차아파트) ↔ Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGuseongseongdang.Guseongjai3Chaapateu (구성성당.구성자이3차아파트) → Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:45
Chuyến cuối từ điểm cuối20:45
Giãn cách chuyến30–90 phút
Đơn vị vận hànhYongin-Mabugunsu (용인-마북운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Guseongseongdang.Guseongjai3Chaapateu (구성성당.구성자이3차아파트)
  2. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Guseongjung.Godeunghakgyo (구성동행정복지센터.구성중.고등학교)
  3. Guseongchogyo.Guseongpachulso(Maeul) (구성초교.구성파출소(마을))
  4. Guseongchodeunghakgyo.Guseongnonghyeop (구성초등학교.구성농협)
  5. Guseongsamgeori.Taeyeongdesiangapateu (구성삼거리.태영데시앙아파트)
  6. Mabuk3Tongmaeulhoegwan (마북3통마을회관)
  7. Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseongseongdang.Guseongjai3Chaapateu (구성성당.구성자이3차아파트)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Guseong2Gyo (구성2교)
  2. Epyeonhansesangguseongyeok (e편한세상구성역)
  3. Guseongsamgeori (구성삼거리)
  4. Guseongchodeunghakgyo.Guseongjigudae (구성초등학교.구성지구대)
  5. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Guseongjung.Godeunghakgyo (구성동행정복지센터.구성중.고등학교)
  6. Mabukdonghaengjeongbokjisenteoipgu (마북동행정복지센터입구)
  7. Guseongseongdang.Guseongjai3Chaapateu (구성성당.구성자이3차아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.