Yonginsi (용인시) xe buýt 24-3: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 24-3: chuyến đầu / cuối

24-3: Hansupseukweeo (한숲스퀘어) ↔ Sicheong.Yongindaeyeok1Beonchulgu (시청.용인대역1번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHansupseukweeo (한숲스퀘어) → Sicheong.Yongindaeyeok1Beonchulgu (시청.용인대역1번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu22:35
Chuyến đầu từ điểm cuối06:25
Chuyến cuối từ điểm cuối23:00
Giãn cách chuyến15–25 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sicheong.Yongindaeyeok1Beonchulgu (시청.용인대역1번출구)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hansupseukweeo (한숲스퀘어)
  2. Hansup6Danji (한숲6단지)
  3. Hansup4Danji (한숲4단지)
  4. Wanjang2Ri (완장2리)
  5. Wanjang2Rimaeuripgu (완장2리마을입구)
  6. Namsamullyu (남사물류)
  7. Seo2Ri.Gadeunek (서2리.가드넥)
  8. Seo1Ri (서1리)
  9. Jungdeok (중덕)
  10. Seo3Ri (서3리)
  11. Sangdeok (상덕)
  12. Yongindae (용인대)
  13. Yonginsibohunhoegwan (용인시보훈회관)
  14. Yongindaeipgu (용인대입구)
  15. Sicheong.Yongindaeyeok1Beonchulgu (시청.용인대역1번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hansupseukweeo (한숲스퀘어)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sicheong.Yongindaeyeok (시청.용인대역)
  2. Yongindaeipgu (용인대입구)
  3. Yonginsibohunhoegwan (용인시보훈회관)
  4. Yongindae (용인대)
  5. Sangdeok (상덕)
  6. Seo3Ri (서3리)
  7. Jungdeok (중덕)
  8. Seo1Ri (서1리)
  9. Seo2Ri.Gadeunek (서2리.가드넥)
  10. Namsamullyu (남사물류)
  11. Wanjang2Rimaeuripgu (완장2리마을입구)
  12. Wanjang2Ri (완장2리)
  13. Hansup3Danji (한숲3단지)
  14. Hansup5Danji (한숲5단지)
  15. Namsanonghyeop (남사농협)
  16. Hansupseukweeo (한숲스퀘어)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.