Yonginsi (용인시) xe buýt 26-2: chuyến đầu / cuối
26-2: Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구) ↔ Migeumyeok3Beonchulgu(Maeul) (미금역3번출구(마을))
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구) → Migeumyeok3Beonchulgu(Maeul) (미금역3번출구(마을)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:10 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:00 |
| Thứ Bảy | Chuyến đầu 05:40 · Chuyến cuối 23:05 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 05:40 · Chuyến cuối 23:05 |
| Giãn cách chuyến | 15–30 phút |
| Đơn vị vận hành | Yongin-Mabugunsu (용인-마북운수) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Migeumyeok3Beonchulgu(Maeul) (미금역3번출구(마을))
Trạm dừng xe buýt (22)
- Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
- Guseong2Gyo (구성2교)
- Epyeonhansesangguseongyeok (e편한세상구성역)
- Guseongsamgeori (구성삼거리)
- Guseongchodeunghakgyo.Guseongjigudae (구성초등학교.구성지구대)
- Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Guseongjung.Godeunghakgyo (구성동행정복지센터.구성중.고등학교)
- Mabukdonghaengjeongbokjisenteoipgu (마북동행정복지센터입구)
- Gugyodongmaeul.Jangukjingotaek (구교동마을.장욱진고택)
- Hyeondaehomtaun.Gyodongchodeunghakgyo (현대홈타운.교동초등학교)
- Hyeondaepilgeurin.Dongyangparagonapateu (현대필그린.동양파라곤아파트)
- Jeonggwang.Ssangyongapateu.Korongyeonguso (정광.쌍용아파트.코롱연구소)
- Sinchang.Lgapateu.Kalbindaehakgyo (신창.LG아파트.칼빈대학교)
- Daerimapateu.Ligdiaenei (대림아파트.LIG디앤에이)
- Mabukdong.Hyeondaeyeonsuwon.Hangungmisulgwan (마북동.현대연수원.한국미술관)
- Daejijunghakgyo (대지중학교)
- Jukjeon1Donghaengjeongbokjisenteo.Homtaunipgu (죽전1동행정복지센터.홈타운입구)
- Inhyeonmaeul (인현마을)
- Hyeonammaeul (현암마을)
- Jukjeonchojunggogyo.Daehyeonchogyo (죽전초중고교.대현초교)
- Byeoksanapateu.Urieunhaeng(Maeul) (벽산아파트.우리은행(마을))
- Oriyeok.Hanaromateu(Maeul) (오리역.하나로마트(마을))
- Migeumyeok3Beonchulgu(Maeul) (미금역3번출구(마을))
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Ori (오리역(마을))
- Byeoksanapateu (벽산아파트)
- Hyeonammaeul (현암마을)
- Inhyeonmaeul (인현마을)
- Jukjeon1Donghaengjeongbokjisenteo.Homtaunipgu (죽전1동행정복지센터.홈타운입구)
- Daejijunghakgyo (대지중학교)
- Daerimapateu.Ligdiaenei (대림아파트.LIG디앤에이)
- Sinchang.Lgapateu.Kalbindaehakgyo (신창.LG아파트.칼빈대학교)
- Jeonggwang.Ssangyongapateu.Korongyeonguso (정광.쌍용아파트.코롱연구소)
- Hyeondaepilgeurin.Dongyangparagonapateu (현대필그린.동양파라곤아파트)
- Hyeondaehomtaun.Gyodongchodeunghakgyo (현대홈타운.교동초등학교)
- Gugyodongmaeul.Jangukjingotaek (구교동마을.장욱진고택)
- Mabukdonghaengjeongbokjisenteoipgu (마북동행정복지센터입구)
- Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Guseongjung.Godeunghakgyo (구성동행정복지센터.구성중.고등학교)
- Guseongchogyo.Guseongpachulso(Maeul) (구성초교.구성파출소(마을))
- Guseongchodeunghakgyo.Guseongnonghyeop (구성초등학교.구성농협)
- Guseongsamgeori.Taeyeongdesiangapateu (구성삼거리.태영데시앙아파트)
- Mabuk3Tongmaeulhoegwan (마북3통마을회관)
- Guseongyeok3Beonchulgu (구성역3번출구)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.