Yonginsi (용인시) xe buýt 34-1: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 34-1: chuyến đầu / cuối

34-1: Hyoseongbilla (효성빌라) ↔ Giheunggucheong (기흥구청)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiHyoseongbilla (효성빌라) → Giheunggucheong (기흥구청)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:30
Chuyến cuối từ điểm cuối20:30
Giãn cách chuyến25–80 phút
Đơn vị vận hànhYongin-Dongbaegunsu (용인-동백운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Giheunggucheong (기흥구청)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hyoseongbilla (효성빌라)
  2. Dongwonbeneseuteu (동원베네스트)
  3. Eondongjunghakgyo (언동중학교)
  4. Dongilhaibil2Chaapateu (동일하이빌2차아파트)
  5. Seupapaelliseurigaapateu (스파팰리스리가아파트)
  6. Gyeonggidongbubohunjicheong.Dongbua (경기동부보훈지청.동부A)
  7. Dongbusenteurebil.Dongilhaibil1Cha (동부센트레빌.동일하이빌1차)
  8. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Samseongnaemian2Cha (구성동행정복지센터.삼성래미안2차)
  9. Guseongchogyo.Guseongpachulso(Maeul) (구성초교.구성파출소(마을))
  10. Guseongchodeunghakgyo.Guseongnonghyeop (구성초등학교.구성농협)
  11. Guseongsamgeori.Taeyeongdesiangapateu (구성삼거리.태영데시앙아파트)
  12. Gyeonggidoyeoseongneungnyeokgaebalsenteo (경기도여성능력개발센터)
  13. Yonginunjeonmyeonheosiheomjang (용인운전면허시험장)
  14. Singaryeok.Dohyeonmaeul (신갈역.도현마을)
  15. Sinanapateu (신안아파트)
  16. Gugalgongwon (구갈공원)
  17. Giheunggucheong (기흥구청)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyoseongbilla (효성빌라)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gugalgongwon (구갈공원)
  2. Sinanapateu (신안아파트)
  3. Singaryeok.Saereunggol (신갈역.새릉골)
  4. Yonginunjeonmyeonheosiheomjang (용인운전면허시험장)
  5. Guseongsageori.Yeoseongneungnyeokgaebalsenteo (구성사거리.여성능력개발센터)
  6. Epyeonhansesangguseongyeok (e편한세상구성역)
  7. Guseongsamgeori (구성삼거리)
  8. Guseongchodeunghakgyo.Guseongjigudae (구성초등학교.구성지구대)
  9. Guseongdonghaengjeongbokjisenteo.Samseongnaemian2Cha (구성동행정복지센터.삼성래미안2차)
  10. Dongbusenteurebil.Dongilhaibil1Cha (동부센트레빌.동일하이빌1차)
  11. Gyeonggidongbubohunjicheong.Dongbua (경기동부보훈지청.동부A)
  12. Seupapaelliseurigaapateu (스파팰리스리가아파트)
  13. Hamabimaeuldongilhaibil2Chaap (하마비마을동일하이빌2차앞)
  14. Eondongjunghakgyo (언동중학교)
  15. Dongwonbeneseuteu (동원베네스트)
  16. Hyoseongbilla (효성빌라)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.