Yonginsi (용인시) xe buýt 45: chuyến đầu / cuối
45: Hansup3Danji (한숲3단지) ↔ Dongtan (동탄역(서측))
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hansup3Danji (한숲3단지) → Dongtan (동탄역(서측)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 22:10 |
| Giãn cách chuyến | 25–35 phút |
| Đơn vị vận hành | Gyeongnamyeogaek (경남여객) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongtan (동탄역(서측))
Trạm dừng xe buýt (27)
- Hansup3Danji (한숲3단지)
- Hansup5Danji (한숲5단지)
- Namsanonghyeop (남사농협)
- Agok2Ri (아곡2리)
- Cheoinseong (처인성)
- Namgoksageori.Namgokchogyo (남곡사거리.남곡초교)
- Lgjeonjamullyusenteo (LG전자물류센터)
- Hwanggeumsikdang (황금식당)
- Awohom (아워홈)
- Daisoheobeusenteo (다이소허브센터)
- Samindongipgu (삼인동입구)
- Buk2Ri (북2리)
- Hanhwarijoteu (한화리조트)
- Dongmak (동막)
- Hanwonic (한원IC)
- Hangukjeji (한국제지)
- Jangjijihachado (장지지하차도)
- Hosujaipamillie.Aiwon (호수자이파밀리에.아이원)
- Geumhoeoullim.Gyeryongnisyubil (금호어울림.계룡리슈빌)
- Dongtanhosugongwon.Senteureolsiti (동탄호수공원.센트럴시티)
- Hosubuyeong3Cha.Umirin2Cha (호수부영3차.우미린2차)
- Naraehakgyo.Deosyamneikeu (나래학교.더샵레이크)
- Bando3Cha.Geumgang1Cha (반도3차.금강1차)
- Uiryosiseolbuji (의료시설부지)
- Riberacc.Herieot (리베라CC.헤리엇)
- Hanhwa.Rinseuteurauseu (한화.린스트라우스)
- Dongtan (동탄역(서측))
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hansup3Danji (한숲3단지)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Rinseuteurauseu.Hanhwa (린스트라우스.한화)
- Herieot.Riberacc (헤리엇.리베라CC)
- Gonggongcheongsabuji (공공청사부지)
- Bando3Cha.Geumgang1Cha (반도3차.금강1차)
- Reikeubil.Hauseudideoreikeu (레이크빌.하우스디더레이크)
- Umirin2Cha.Hosubuyeong3Cha (우미린2차.호수부영3차)
- Dongtanhosugongwon (동탄호수공원)
- Gyeryongnisyubil.Geumhoeoullim (계룡리슈빌.금호어울림)
- Aiwon.Hosujaipamillie (아이원.호수자이파밀리에)
- Jangjijihachado (장지지하차도)
- Hangukjeji (한국제지)
- Hanwonic (한원IC)
- Dongmak (동막)
- Hanhwarijoteu (한화리조트)
- Buk2Ri (북2리)
- Samindongipgu (삼인동입구)
- Daisoheobeusenteo (다이소허브센터)
- Awohom (아워홈)
- Hwanggeumsikdang (황금식당)
- Lgjeonjamullyusenteo (LG전자물류센터)
- Namgoksageori.Namgokchogyo (남곡사거리.남곡초교)
- Cheoinseong (처인성)
- Agok2Ri (아곡2리)
- Namsanonghyeop (남사농협)
- Hansup6Danji (한숲6단지)
- Hansup4Danji (한숲4단지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.