Yonginsi (용인시) xe buýt 76-2: chuyến đầu / cuối
76-2: Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터) ↔ Gubongmal (구봉말)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터) → Gubongmal (구봉말) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:50 |
| Giãn cách chuyến | 45–310 phút |
| Đơn vị vận hành | Gyeongnamyeogaek (경남여객) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gubongmal (구봉말)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
- (Imsi)Yagwangmaeul ((임시)야광마을)
- Jungneungni (죽능리)
- Eohyeonmaeul.Jungneung2Ri (어현마을.죽능2리)
- Cheongnyong (청룡)
- Yonginsinjinjungjangbijeonmungyoyugwonipgu (용인신진중장비전문교육원입구)
- Hudongmaeul (후동마을)
- Moksilli (목신리)
- Sinchon (신촌)
- Gubongmal (구봉말)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Gubongmal(Gyeongyu) (구봉말(경유))
- Sangjinmaeul (상진마을)
- Jinsumal (진수말)
- Hudongmaeul (후동마을)
- Yonginsinjinjungjangbijeonmungyoyugwonipgu (용인신진중장비전문교육원입구)
- Cheongnyong (청룡)
- Eohyeonmaeul.Jungneung2Ri (어현마을.죽능2리)
- (Imsi)Yagwangmaeul ((임시)야광마을)
- Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.