Yonginsi (용인시) xe buýt 76-4: chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt 76-4: chuyến đầu / cuối

76-4: Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터) ↔ Asonghoegwan (아송회관)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiWonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터) → Asonghoegwan (아송회관)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Chuyến đầu từ điểm cuối08:55
Chuyến cuối từ điểm cuối19:00
Giãn cách chuyến70–490 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Asonghoegwan (아송회관)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)
  2. Wonsamchodeunghakgyo (원삼초등학교)
  3. (Imsi)Dokseong2Ri ((임시)독성2리)
  4. Hwangtohyeon.Duchang2Ri (황토현.두창2리)
  5. Duchang7Ri (두창7리)
  6. Tteuranaeipgu (뜰안애입구)
  7. Duchangnimaeulhoegwan (두창리마을회관)
  8. Duchangjeosujiipgu (두창저수지입구)
  9. Duchangjeosuji (두창저수지)
  10. Goranjongjeom (골안종점)
  11. Duchangjeosuji (두창저수지)
  12. Duchangjeosujiipgu (두창저수지입구)
  13. Duchangnimaeulhoegwan (두창리마을회관)
  14. Yulgok (율곡)
  15. Changdongmaeul (창동마을)
  16. Yongunsaipgu (용운사입구)
  17. Sindaeburak (신대부락)
  18. Geunchangni (근창리)
  19. Baegamseongdang (백암성당)
  20. Baegamcho.Jung.Godeunghakgyo (백암초.중.고등학교)
  21. Baegamjunggogyo (백암중고교)
  22. Baegamteomineol (백암터미널)
  23. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  24. Wonteo (원터)
  25. Wonteodari (원터다리)
  26. Pyeongchon (평촌)
  27. Sindaechon (신대촌)
  28. Saeun.Yangyangmullyusenta (사은.양양물류센타)
  29. Baekbong (백봉)
  30. Jucheon (주천)
  31. Goan4Ri (고안4리)
  32. Goan3Ri (고안3리)
  33. Agok (아곡)
  34. Jupyeong (주평)
  35. Asongipgu (아송입구)
  36. Asongmaeul (아송마을)
  37. Asonghoegwan (아송회관)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Asongmaeul (아송마을)
  2. Oksalli(Gyeongyu) (옥산리(경유))
  3. Asongipgu (아송입구)
  4. Jupyeong (주평)
  5. Agok (아곡)
  6. Goalli (고안리)
  7. Daeuyeonsuwonipgu (대우연수원입구)
  8. Goan1Rimaeulhoegwan (고안1리마을회관)
  9. Baekbongchodeunghakgyo (백봉초등학교)
  10. Saeun (사은)
  11. Sindaechon (신대촌)
  12. Pyeongchon (평촌)
  13. Wonteodari (원터다리)
  14. Wonteo (원터)
  15. Baegammyeonhaengjeongbokjisenteo (백암면행정복지센터)
  16. Baegamteomineol (백암터미널)
  17. Baegamjunggogyo (백암중고교)
  18. Baegamcho.Jung.Godeunghakgyo (백암초.중.고등학교)
  19. Baegamseongdang (백암성당)
  20. Geunchangni (근창리)
  21. Sindaeburak (신대부락)
  22. Yongunsaipgu (용운사입구)
  23. Changdongmaeul (창동마을)
  24. Yulgok (율곡)
  25. Duchangnimaeulhoegwan (두창리마을회관)
  26. Duchangjeosuji (두창저수지)
  27. Goranjongjeom (골안종점)
  28. Duchangjeosuji (두창저수지)
  29. Duchangnimaeulhoegwan (두창리마을회관)
  30. Tteuranaeipgu (뜰안애입구)
  31. Duchang7Ri (두창7리)
  32. Hwangtohyeon.Duchang2Ri (황토현.두창2리)
  33. (Imsi)Dokseong2Ri ((임시)독성2리)
  34. Wonsamchodeunghakgyo (원삼초등학교)
  35. Wonsammyeonhaengjeongbokjisenteo (원삼면행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.