Yonginsi (용인시) xe buýt P9201(Chulgeun) (P9201(출근)): chuyến đầu / cuối

Yonginsi (용인시) xe buýt P9201(Chulgeun) (P9201(출근)): chuyến đầu / cuối

P9201(Chulgeun) (P9201(출근)): Hansup6Danji (한숲6단지) ↔ Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiHansup6Danji (한숲6단지) → Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhGyeongnamyeogaek (경남여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중))

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hansup6Danji (한숲6단지)
  2. Hansup4Danji (한숲4단지)
  3. Maseongtg(Gyeongyu) (마성TG(경유))
  4. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  5. Jukjeon (죽전(경유))
  6. Geumgok (금곡(경유))
  7. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  8. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  9. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  10. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  11. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  12. Yeomgokic(Gyeongyu) (염곡IC(경유))
  13. Maeheonsiminuisup.Yangjaekkotsijang (매헌시민의숲.양재꽃시장)
  14. Maljukgeorigongwonsageori(Jung) (말죽거리공원사거리(중))
  15. Yangjaeyeok.Seochomunhwayesulhoegwan(Jung) (양재역.서초문화예술회관(중))
  16. Baengbaengsageori(Jung) (뱅뱅사거리(중))
  17. Raemianapateu.Painaensyeollyuseu(Jung) (래미안아파트.파이낸셜뉴스(중))
  18. Sinbundangseongangnamyeok(Jung) (신분당선강남역(중))
  19. Jihacheol2Hoseongangnamyeok(Jung) (지하철2호선강남역(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.