Geojehaemaji (거제해맞이): tàu đầu / tàu cuối

Geojehaemaji (거제해맞이): tàu đầu / tàu cuối

Donghae

Donghae

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Bujeon (부전)06:20 Bujeon (부전)
00:13 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)05:35 Taehwagang (태화강)
23:03 Taehwagang (태화강)
23:29 Mangyang (망양)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Bujeon (부전)06:20 Bujeon (부전)
00:13 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)05:35 Taehwagang (태화강)
23:01 Taehwagang (태화강)
23:22 Mangyang (망양)
Donghae · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Bujeon (부전) (50)

06203449
0705193348
0805193856
09153653
101236
11043259
123154
1322
14063458
152855
161843
17123448
18062140
1907203551
20122349
21113253
221131
230739
0013

Ngày thường · Hướng Taehwagang (태화강) (50)

0535
0605203550
0709Mangyang (망양)203757
0814334658
091328Mangyang (망양)49
10143456Mangyang (망양)
112351
122046
131155
142856
151947
16103354
17153351
18153451
19173759
20163551
2113Mangyang (망양)35
220535
230329Mangyang (망양)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Bujeon (부전) (45)

062048
07133559
08194359
091740
10022357
11092145
120934
13033558
141438
15012855
162153
172247
181632
19072753
202149
21072951
221131
230839
0013

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Taehwagang (태화강) (45)

0535
060835
070932Mangyang (망양)57
082241
09032549
102048
11153556
122548
131135
14082858
152447
16093753Mangyang (망양)
17143550
1811Mangyang (망양)3147
19012751
202351
212351
221541
230122Mangyang (망양)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga