Seosaeng (서생): tàu đầu / tàu cuối

Seosaeng (서생): tàu đầu / tàu cuối

Donghae

Donghae

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Bujeon (부전)05:32 Bujeon (부전)
23:24 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:29 Taehwagang (태화강)
23:52 Taehwagang (태화강)
00:18 Mangyang (망양)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Bujeon (부전)05:32 Bujeon (부전)
23:24 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:29 Taehwagang (태화강)
23:50 Taehwagang (태화강)
00:11 Mangyang (망양)
Donghae · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Bujeon (부전) (50)

053246
060016314459
07113049
08072642
09052442
101539
111042
120529
131845
140935
15063050
161945
1700132846
18133246
1902183455
202243
21042237
221246
2324

Ngày thường · Hướng Taehwagang (태화강) (50)

062953
0709243958Mangyang (망양)
08093750
0907223551
100622Mangyang (망양)42
11032349Mangyang (망양)
121244
130935
140448
152145
160736
17032243
18042245
19042346
20113048
21052444
2202Mangyang (망양)2454
232452
0018Mangyang (망양)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Bujeon (부전) (45)

053259
062446
07053054
08112846
09133555
10203256
112045
121042
13042549
141235
150632
16042853
172344
181338
19043255
201840
21022237
221445
2324

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Taehwagang (태화강) (45)

062957
072457
0826Mangyang (망양)50
09103056
101942
110937
12042450
131437
14043357
152247
161736
17032642Mangyang (망양)
18072444
1900Mangyang (망양)203656
202140
211244
221240
23043050
0011Mangyang (망양)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga