Namchang (남창): tàu đầu / tàu cuối

Namchang (남창): tàu đầu / tàu cuối

Donghae

Donghae

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Bujeon (부전)05:24 Bujeon (부전)
23:17 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:36 Taehwagang (태화강)
23:59 Taehwagang (태화강)
00:25 Mangyang (망양)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Bujeon (부전)05:24 Bujeon (부전)
23:17 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:36 Taehwagang (태화강)
23:57 Taehwagang (태화강)
00:18 Mangyang (망양)
Donghae · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Bujeon (부전) (50)

05243853
0609233752
07042342
0800193557
091635
100832
11033558
1222
131038
14022859
152243
16123852
17062038
1805243955
19112748
20153657
211530
220439
2317

Ngày thường · Hướng Taehwagang (태화강) (50)

0636
0701163146
0805Mangyang (망양)164458
0915294259
101430Mangyang (망양)50
11103057Mangyang (망양)
121952
131642
141256
152952
161543
17112950
18112952
19113054
20183855
21123151
2209Mangyang (망양)31
23013159
0025Mangyang (망양)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Bujeon (부전) (45)

052452
06173958
072347
08032139
09062748
10132549
111338
12033457
131842
14052859
152557
162146
171636
18053157
192548
20113355
211530
220738
2317

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Taehwagang (태화강) (45)

0636
070431
080533Mangyang (망양)58
091837
10042750
111644
12113157
132144
141241
15043054
162543
17113349Mangyang (망양)
18153152
1907Mangyang (망양)2743
20042847
211952
221947
23113757
0018Mangyang (망양)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga