Songjeong (송정): tàu đầu / tàu cuối

Songjeong (송정): tàu đầu / tàu cuối

Donghae

Donghae

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Bujeon (부전)05:55 Bujeon (부전)
23:48 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:00 Taehwagang (태화강)
23:28 Taehwagang (태화강)
23:54 Mangyang (망양)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Bujeon (부전)05:55 Bujeon (부전)
23:48 Bujeon (부전)
Hướng Taehwagang (태화강)06:00 Taehwagang (태화강)
23:26 Taehwagang (태화강)
23:47 Mangyang (망양)
Donghae · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Bujeon (부전) (50)

0555
0609244054
0708234054
08133150
09102847
100639
110334
12062957
1341
14093359
153053
161847
1709233756
18094255
1910264258
202446
21072846
220142
231048

Ngày thường · Hướng Taehwagang (태화강) (50)

06003045
07001534Mangyang (망양)45
0807274458
0911234359Mangyang (망양)
10193959
1121Mangyang (망양)48
121645
131136
142553
152144
16124058
17194058
18164059
191642
20072441
21002038Mangyang (망양)
220030
23002854Mangyang (망양)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Bujeon (부전) (45)

0555
062348
07102954
08183452
09153758
10324456
112044
120934
13053349
14133659
153056
162857
172251
180742
19022856
202442
21042646
220143
230948

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Taehwagang (태화강) (45)

060033
07003457Mangyang (망양)
082747
09063350
101945
111340
12002650
131336
14053353
152349
161240
170218Mangyang (망양)44
18001536Mangyang (망양)56
19123257
201648
212148
221640
23062647Mangyang (망양)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga