Andong (안동) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 05:50 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:10 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 05:50 | 08:30 | Cao cấp | 26,900 won |
| 07:10 | 09:50 | Hạng sang | 34,900 won |
| 08:00 | 10:40 | Hạng sang | 34,900 won |
| 08:50 | 11:30 | Cao cấp | 26,900 won |
| 09:40 | 12:20 | Cao cấp | 26,900 won |
| 10:30 | 13:10 | Cao cấp | 26,900 won |
| 11:20 | 14:00 | Cao cấp | 26,900 won |
| 13:00 | 15:40 | Hạng sang | 34,900 won |
| 13:50 | 16:30 | Cao cấp | 26,900 won |
| 14:40 | 17:20 | Hạng sang | 34,900 won |
| 15:20 | 18:00 | Cao cấp | 26,900 won |
| 16:00 | 18:40 | Cao cấp | 26,900 won |
| 16:40 | 19:20 | Cao cấp | 26,900 won |
| 17:10 | 19:50 | Hạng sang | 34,900 won |
| 17:50 | 20:30 | Hạng sang | 34,900 won |
| 18:30 | 21:10 | Cao cấp | 26,900 won |
| 19:20 | 22:00 | Cao cấp | 26,900 won |
| 20:10 | 22:50 | Cao cấp | 26,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.