Anseonghoegwan (안성회관) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:50 |
| Số chuyến | 19 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 07:10 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 06:35 | 07:35 | Cao cấp | 9,800 won |
| 07:00 | 08:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 07:20 | 08:20 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 07:30 | 08:30 | Cao cấp | 9,800 won |
| 07:50 | 08:50 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 08:30 | 09:30 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 09:00 | 10:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 11:30 | 12:30 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 11:50 | 12:50 | Cao cấp | 9,800 won |
| 12:30 | 13:30 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 17:50 | 18:50 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 18:40 | 19:40 | Cao cấp | 9,800 won |
| 19:10 | 20:10 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 19:40 | 20:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 20:20 | 21:20 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 20:40 | 21:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 21:40 | 22:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 22:50 | 23:50 | Cao cấp ban đêm | 11,700 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.