Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Anseonghoegwan (안성회관): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:00 |
| Số chuyến | 18 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:05 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 06:35 | 07:35 | Cao cấp | 9,800 won |
| 07:00 | 08:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 07:40 | 08:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 08:20 | 09:20 | Cao cấp | 9,800 won |
| 09:00 | 10:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 11:00 | 12:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 11:35 | 12:35 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 11:55 | 12:55 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 12:30 | 13:30 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 13:00 | 14:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 17:40 | 18:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 18:00 | 19:00 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 18:40 | 19:40 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 19:10 | 20:10 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 19:20 | 20:20 | Cao cấp | 9,800 won |
| 19:50 | 20:50 | Tốc hành thường | 7,500 won |
| 20:00 | 21:00 | Cao cấp | 9,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.