Asanonyang (아산온양) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:30 |
| Số chuyến | 39 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:30 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 06:21 | 07:51 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 06:40 | 08:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 07:00 | 08:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 07:20 | 08:50 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 07:40 | 09:10 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 08:00 | 09:30 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 08:20 | 09:50 | Cao cấp | 11,500 won |
| 08:40 | 10:10 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 09:00 | 10:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 09:11 | 10:41 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 09:40 | 11:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 10:00 | 11:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 10:10 | 11:40 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 10:40 | 12:10 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 11:10 | 12:40 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 11:40 | 13:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 12:10 | 13:40 | Cao cấp | 11,500 won |
| 12:41 | 14:11 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:00 | 14:30 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:20 | 14:50 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:50 | 15:20 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 14:20 | 15:50 | Cao cấp | 11,500 won |
| 14:40 | 16:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 14:50 | 16:20 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 15:00 | 16:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 15:21 | 16:51 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 15:50 | 17:20 | Cao cấp | 11,500 won |
| 16:20 | 17:50 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 16:50 | 18:20 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 17:21 | 18:51 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 17:40 | 19:10 | Cao cấp | 11,500 won |
| 18:10 | 19:40 | Cao cấp | 11,500 won |
| 18:40 | 20:10 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 19:10 | 20:40 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 19:31 | 21:01 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 20:00 | 21:30 | Cao cấp | 11,500 won |
| 20:30 | 22:00 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 21:30 | 23:00 | Tốc hành thường | 8,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.