Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Asanonyang (아산온양): lịch Xe khách tốc hành

Seoul Express Bus Terminal (서울경부) → Asanonyang (아산온양): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:10
Chuyến cuối22:40
Số chuyến43
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:1007:40Tốc hành thường8,900 won
06:4008:10Tốc hành thường8,900 won
07:0008:30Cao cấp11,500 won
07:2508:55Tốc hành thường8,900 won
08:0009:30Tốc hành thường8,900 won
08:3010:00Tốc hành thường8,900 won
09:0010:30Cao cấp11,500 won
09:2010:50Tốc hành thường8,900 won
09:4011:10Cao cấp11,500 won
10:1011:40Tốc hành thường8,900 won
10:4012:10Tốc hành thường8,900 won
11:0012:30Tốc hành thường8,900 won
11:3013:00Cao cấp11,500 won
11:5013:20Tốc hành thường8,900 won
12:2013:50Tốc hành thường8,900 won
12:4014:10Cao cấp11,500 won
12:5014:20Cao cấp11,500 won
13:1014:40Cao cấp11,500 won
13:2014:50Tốc hành thường8,900 won
13:5015:20Tốc hành thường8,900 won
14:2015:50Tốc hành thường8,900 won
14:5016:20Cao cấp11,500 won
14:5516:25Tốc hành thường8,900 won
15:2016:50Cao cấp11,500 won
15:5017:20Tốc hành thường8,900 won
16:1017:40Tốc hành thường8,900 won
16:3018:00Tốc hành thường8,900 won
17:0018:30Cao cấp11,500 won
17:2018:50Cao cấp11,500 won
17:3019:00Tốc hành thường8,900 won
18:0019:30Tốc hành thường8,900 won
18:1019:40Cao cấp11,500 won
18:3020:00Cao cấp11,500 won
19:1020:40Tốc hành thường8,900 won
19:1520:45Tốc hành thường8,900 won
19:5021:20Tốc hành thường8,900 won
20:3022:00Cao cấp11,500 won
21:0022:30Tốc hành thường8,900 won
21:3023:00Tốc hành thường8,900 won
21:3523:05Tốc hành thường8,900 won
22:0023:30Tốc hành thường ban đêm10,600 won
22:2023:50Tốc hành thường ban đêm10,600 won
22:4000:10Cao cấp ban đêm13,800 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.