Asanseobu (아산서부) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:38 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:08 | 07:38 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 07:28 | 08:58 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 07:48 | 09:18 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 08:08 | 09:38 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 08:28 | 09:58 | Cao cấp | 10,900 won |
| 08:48 | 10:18 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 10:18 | 11:48 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 10:48 | 12:18 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 11:18 | 12:48 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:08 | 14:38 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:28 | 14:58 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 13:58 | 15:28 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 14:28 | 15:58 | Cao cấp | 10,900 won |
| 14:58 | 16:28 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 16:28 | 17:58 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 16:58 | 18:28 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 18:48 | 20:18 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 19:18 | 20:48 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 20:08 | 21:38 | Cao cấp | 10,900 won |
| 20:38 | 22:08 | Tốc hành thường | 8,900 won |
| 21:38 | 23:08 | Tốc hành thường | 8,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.