Busan Sasang (부산사상): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 06:00 | 22:10 | 36 | 28,300 won |
| Gijisi (기지시) | 08:30 | 16:10 | 2 | 38,800 won |
| Naju (나주) | 08:30 | 16:00 | 4 | 35,600 won |
| Najuhyeoksin (나주혁신) | 08:30 | 16:00 | 4 | 33,900 won |
| Dangjin (당진) | 08:30 | 16:10 | 2 | 39,800 won |
| Dong Seoul (동서울) | 15:30 | 15:30 | 1 | 44,400 won |
| Seosan (서산) | 08:30 | 16:10 | 2 | 45,700 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 07:40 | 16:30 | 5 | 29,600 won |
| Seonsan (선산) | 07:40 | 16:30 | 6 | 12,600 won |
| Seomjingang (섬진강) | 08:00 | 17:30 | 10 | 16,000 won |
| Sindaecgv (신대CGV) | 07:30 | 20:30 | 12 | 20,000 won |
| Yeosu (여수) | 07:30 | 20:30 | 12 | 26,000 won |
| Yeocheon (여천) | 07:30 | 20:30 | 12 | 25,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.