Busan Sasang (부산사상) → Naju (나주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 08:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 16:00 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 08:30 | 12:25 | Cao cấp | 35,600 won |
| 10:00 | 13:55 | Cao cấp | 35,600 won |
| 14:00 | 17:55 | Cao cấp | 35,600 won |
| 16:00 | 19:55 | Cao cấp | 35,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.