Busan Sasang (부산사상) → Yeosu (여수): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 12 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:30 | 10:20 | Hạng sang | 33,800 won |
| 08:40 | 11:30 | Cao cấp | 26,000 won |
| 09:40 | 12:30 | Cao cấp | 26,000 won |
| 11:10 | 14:00 | Cao cấp | 26,000 won |
| 12:40 | 15:30 | Cao cấp | 26,000 won |
| 14:00 | 16:50 | Hạng sang | 33,800 won |
| 15:15 | 18:05 | Cao cấp | 26,000 won |
| 16:20 | 19:10 | Cao cấp | 26,000 won |
| 17:30 | 20:20 | Hạng sang | 33,800 won |
| 19:20 | 22:10 | Cao cấp | 26,000 won |
| 20:00 | 22:50 | Cao cấp | 26,000 won |
| 20:30 | 23:20 | Cao cấp | 26,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.