Yeosu (여수) → Busan Sasang (부산사상): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 04:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:00 |
| Số chuyến | 11 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 04:00 | 06:50 | Cao cấp | 26,000 won |
| 07:30 | 10:20 | Cao cấp | 26,000 won |
| 09:00 | 11:50 | Hạng sang | 33,800 won |
| 10:20 | 13:10 | Cao cấp | 26,000 won |
| 12:20 | 15:10 | Hạng sang | 33,800 won |
| 13:30 | 16:20 | Cao cấp | 26,000 won |
| 15:00 | 17:50 | Cao cấp | 26,000 won |
| 16:30 | 19:20 | Cao cấp | 26,000 won |
| 18:00 | 20:50 | Hạng sang | 33,800 won |
| 18:26 | 21:16 | Cao cấp | 26,000 won |
| 20:00 | 22:50 | Cao cấp | 26,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.