Busan (부산) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:20 |
| Số chuyến | 14 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 0 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:40 | 09:40 | Hạng sang | 37,100 won |
| 08:00 | 11:00 | Cao cấp | 30,100 won |
| 09:10 | 12:10 | Cao cấp | 30,100 won |
| 10:20 | 13:20 | Hạng sang | 37,100 won |
| 11:30 | 14:30 | Cao cấp | 30,100 won |
| 12:40 | 15:40 | Hạng sang | 37,100 won |
| 13:50 | 16:50 | Cao cấp | 30,100 won |
| 15:00 | 18:00 | Hạng sang | 37,100 won |
| 16:10 | 19:10 | Cao cấp | 30,100 won |
| 17:10 | 20:10 | Hạng sang | 37,100 won |
| 18:20 | 21:20 | Cao cấp | 30,100 won |
| 19:30 | 22:30 | Cao cấp | 30,100 won |
| 20:50 | 23:50 | Hạng sang | 37,100 won |
| 22:20 | 01:20 | Cao cấp ban đêm | 36,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.