Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành

Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:30
Chuyến cuối24:00
Số chuyến111
Thời gian di chuyển2 giờ 40 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:3008:10Cao cấp23,900 won
05:5008:30Hạng sang31,000 won
06:0008:40Cao cấp23,900 won
06:1508:55Cao cấp23,900 won
06:2509:05Hạng sang31,000 won
06:4009:20Cao cấp23,900 won
06:5009:30Cao cấp23,900 won
07:0009:40Hạng sang31,000 won
07:1509:55Cao cấp23,900 won
07:2510:05Cao cấp23,900 won
07:4010:20Hạng sang31,000 won
07:5010:30Cao cấp23,900 won
08:0510:45Cao cấp23,900 won
08:1510:55Hạng sang31,000 won
08:3011:10Cao cấp23,900 won
08:4011:20Cao cấp23,900 won
08:5511:35Hạng sang31,000 won
09:0511:45Cao cấp23,900 won
09:1511:55Hạng sang31,000 won
09:3012:10Tốc hành thường16,400 won
09:4012:20Hạng sang31,000 won
09:5012:30Cao cấp23,900 won
10:0512:45Hạng sang31,000 won
10:1512:55Cao cấp23,900 won
10:2513:05Cao cấp23,900 won
10:4013:20Hạng sang31,000 won
10:5013:30Cao cấp23,900 won
11:0013:40Cao cấp23,900 won
11:1013:50Hạng sang31,000 won
11:2014:00Cao cấp23,900 won
11:3514:15Tốc hành thường16,400 won
11:4514:25Hạng sang31,000 won
11:5514:35Cao cấp23,900 won
12:1014:50Cao cấp23,900 won
12:2015:00Hạng sang31,000 won
12:3015:10Cao cấp23,900 won
12:4015:20Cao cấp23,900 won
12:5015:30Hạng sang31,000 won
13:0015:40Cao cấp23,900 won
13:1515:55Cao cấp23,900 won
13:2516:05Hạng sang31,000 won
13:3516:15Cao cấp23,900 won
13:4516:25Cao cấp23,900 won
14:0016:40Hạng sang31,000 won
14:1016:50Cao cấp23,900 won
14:2017:00Cao cấp23,900 won
14:3517:15Hạng sang31,000 won
14:4517:25Tốc hành thường16,400 won
14:5517:35Cao cấp23,900 won
15:1017:50Hạng sang31,000 won
15:2018:00Cao cấp23,900 won
15:3018:10Cao cấp23,900 won
15:4018:20Hạng sang31,000 won
15:5018:30Cao cấp23,900 won
15:5518:35Cao cấp23,900 won
16:0518:45Cao cấp23,900 won
16:1518:55Hạng sang31,000 won
16:2019:00Cao cấp23,900 won
16:3019:10Cao cấp23,900 won
16:4019:20Cao cấp23,900 won
16:5019:30Hạng sang31,000 won
17:0019:40Cao cấp23,900 won
17:0519:45Cao cấp23,900 won
17:1019:50Tốc hành thường16,400 won
17:2520:05Hạng sang31,000 won
17:3020:10Cao cấp23,900 won
17:3520:15Cao cấp23,900 won
17:4520:25Cao cấp23,900 won
18:0020:40Hạng sang31,000 won
18:0520:45Cao cấp23,900 won
18:1020:50Cao cấp23,900 won
18:2021:00Cao cấp23,900 won
18:3021:10Hạng sang31,000 won
18:3521:15Cao cấp23,900 won
18:4021:20Cao cấp23,900 won
18:4521:25Cao cấp23,900 won
18:5021:30Cao cấp23,900 won
18:5521:35Cao cấp23,900 won
19:0021:40Hạng sang31,000 won
19:1021:50Tốc hành thường16,400 won
19:1521:55Cao cấp23,900 won
19:2022:00Cao cấp23,900 won
19:2522:05Cao cấp23,900 won
19:3022:10Hạng sang31,000 won
19:3522:15Hạng sang31,000 won
19:4022:20Cao cấp23,900 won
19:5022:30Hạng sang31,000 won
19:5522:35Cao cấp23,900 won
20:0022:40Cao cấp23,900 won
20:0522:45Cao cấp23,900 won
20:1022:50Hạng sang31,000 won
20:2023:00Cao cấp23,900 won
20:3023:10Cao cấp23,900 won
20:4023:20Cao cấp23,900 won
21:0023:40Hạng sang31,000 won
21:1023:50Cao cấp23,900 won
21:2000:00Tốc hành thường16,400 won
21:3000:10Cao cấp23,900 won
21:4000:20Hạng sang31,000 won
21:4500:25Cao cấp23,900 won
22:0000:40Cao cấp ban đêm28,600 won
22:2001:00Cao cấp ban đêm28,600 won
22:3001:10Cao cấp ban đêm28,600 won
22:4001:20Hạng sang ban đêm37,200 won
22:5001:30Cao cấp ban đêm28,600 won
23:0001:40Cao cấp ban đêm28,600 won
23:2002:00Cao cấp ban đêm28,600 won
23:3002:10Hạng sang ban đêm37,200 won
23:4002:20Hạng sang ban đêm37,200 won
23:5002:30Cao cấp ban đêm28,600 won
24:0002:40Cao cấp ban đêm28,600 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.