Jeonju (전주) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Jeonju (전주) → Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:00
Chuyến cuối24:00
Số chuyến90
Thời gian di chuyển2 giờ 35 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:0007:35Hạng sang31,000 won
05:1507:50Cao cấp23,900 won
05:3008:05Cao cấp23,900 won
05:4508:20Hạng sang31,000 won
06:0008:35Cao cấp23,900 won
06:1008:45Cao cấp23,900 won
06:2509:00Hạng sang31,000 won
06:4009:15Cao cấp23,900 won
06:5009:25Cao cấp23,900 won
07:0509:40Hạng sang31,000 won
07:2009:55Cao cấp23,900 won
07:3010:05Cao cấp23,900 won
07:4010:15Hạng sang31,000 won
07:5010:25Cao cấp23,900 won
08:0510:40Cao cấp23,900 won
08:1510:50Hạng sang31,000 won
08:2511:00Cao cấp23,900 won
08:4011:15Cao cấp23,900 won
08:5011:25Hạng sang31,000 won
09:0511:40Cao cấp23,900 won
09:1511:50Cao cấp23,900 won
09:3012:05Hạng sang31,000 won
09:4012:15Tốc hành thường16,400 won
09:5012:25Cao cấp23,900 won
10:0512:40Hạng sang31,000 won
10:1512:50Cao cấp23,900 won
10:2513:00Cao cấp23,900 won
10:3513:10Hạng sang31,000 won
10:5013:25Cao cấp23,900 won
11:0013:35Cao cấp23,900 won
11:1013:45Hạng sang31,000 won
11:2514:00Cao cấp23,900 won
11:3514:10Cao cấp23,900 won
11:4514:20Hạng sang31,000 won
12:0014:35Cao cấp23,900 won
12:1014:45Cao cấp23,900 won
12:2014:55Hạng sang31,000 won
12:3015:05Tốc hành thường16,400 won
12:4015:15Cao cấp23,900 won
12:5015:25Hạng sang31,000 won
13:0015:35Cao cấp23,900 won
13:1015:45Cao cấp23,900 won
13:2516:00Hạng sang31,000 won
13:3516:10Cao cấp23,900 won
13:4516:20Cao cấp23,900 won
13:5516:30Hạng sang31,000 won
14:1016:45Cao cấp23,900 won
14:2016:55Tốc hành thường16,400 won
14:3017:05Hạng sang31,000 won
14:4017:15Cao cấp23,900 won
14:5517:30Hạng sang31,000 won
15:0517:40Cao cấp23,900 won
15:1517:50Hạng sang31,000 won
15:2518:00Cao cấp23,900 won
15:4018:15Hạng sang31,000 won
15:5018:25Cao cấp23,900 won
16:0518:40Hạng sang31,000 won
16:1518:50Cao cấp23,900 won
16:3019:05Tốc hành thường16,400 won
16:4019:15Cao cấp23,900 won
16:5019:25Hạng sang31,000 won
17:0019:35Cao cấp23,900 won
17:1019:45Cao cấp23,900 won
17:2019:55Hạng sang31,000 won
17:3020:05Cao cấp23,900 won
17:4020:15Cao cấp23,900 won
17:5020:25Hạng sang31,000 won
18:0020:35Cao cấp23,900 won
18:1020:45Cao cấp23,900 won
18:2020:55Hạng sang31,000 won
18:3021:05Cao cấp23,900 won
18:4021:15Cao cấp23,900 won
18:5021:25Hạng sang31,000 won
19:0021:35Cao cấp23,900 won
19:1021:45Cao cấp23,900 won
19:2021:55Hạng sang31,000 won
19:3022:05Tốc hành thường16,400 won
19:4022:15Cao cấp23,900 won
19:5522:30Hạng sang31,000 won
20:1022:45Cao cấp23,900 won
20:2022:55Cao cấp23,900 won
20:3523:10Hạng sang31,000 won
20:4523:20Cao cấp23,900 won
21:0023:35Hạng sang31,000 won
21:3000:05Cao cấp23,900 won
22:0000:35Tốc hành thường ban đêm19,600 won
22:3001:05Hạng sang ban đêm37,200 won
23:0001:35Cao cấp ban đêm28,600 won
23:3002:05Hạng sang ban đêm37,200 won
24:0002:35Cao cấp ban đêm28,600 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.