Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Jeungpyeong (증평): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:30 |
| Số chuyến | 15 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 40 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:45 | 08:25 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 08:10 | 09:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 09:10 | 10:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 10:10 | 11:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 11:10 | 12:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 12:10 | 13:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 13:10 | 14:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 14:10 | 15:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 15:10 | 16:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 16:10 | 17:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 17:10 | 18:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 18:10 | 19:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 19:10 | 20:50 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 19:50 | 21:30 | Tốc hành thường | 11,000 won |
| 20:30 | 22:10 | Tốc hành thường | 11,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.