Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Mokpo (목포): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 23:55 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:50 | Hạng sang | 47,700 won |
| 07:00 | 10:50 | Hạng sang | 47,700 won |
| 08:30 | 12:20 | Hạng sang | 47,700 won |
| 10:00 | 13:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 11:30 | 15:20 | Hạng sang | 47,700 won |
| 13:00 | 16:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 14:00 | 17:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 15:00 | 18:50 | Hạng sang | 47,700 won |
| 15:45 | 19:35 | Cao cấp | 36,700 won |
| 16:00 | 19:50 | Hạng sang | 47,700 won |
| 17:00 | 20:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 17:50 | 21:40 | Cao cấp | 36,700 won |
| 18:20 | 22:10 | Cao cấp | 36,700 won |
| 18:30 | 22:20 | Hạng sang | 47,700 won |
| 19:20 | 23:10 | Hạng sang | 47,700 won |
| 19:30 | 23:20 | Cao cấp | 36,700 won |
| 20:30 | 00:20 | Cao cấp | 36,700 won |
| 21:00 | 00:50 | Cao cấp | 36,700 won |
| 22:30 | 02:20 | Cao cấp ban đêm | 44,000 won |
| 23:00 | 02:50 | Cao cấp ban đêm | 44,000 won |
| 23:55 | 03:45 | Hạng sang ban đêm | 57,200 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.