Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) → Seosan (서산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:05 |
| Số chuyến | 50 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:55 | Cao cấp | 15,100 won |
| 06:30 | 08:20 | Cao cấp | 15,100 won |
| 06:50 | 08:40 | Cao cấp | 15,100 won |
| 07:10 | 09:00 | Cao cấp | 15,100 won |
| 07:30 | 09:20 | Cao cấp | 15,100 won |
| 07:50 | 09:40 | Cao cấp | 15,100 won |
| 08:05 | 09:55 | Cao cấp | 15,100 won |
| 08:20 | 10:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 08:40 | 10:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 09:00 | 10:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 09:20 | 11:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 09:40 | 11:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 10:00 | 11:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 10:20 | 12:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 10:40 | 12:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 11:00 | 12:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 11:20 | 13:10 | Tốc hành thường | 10,300 won |
| 11:40 | 13:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 12:00 | 13:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 12:20 | 14:10 | Tốc hành thường | 10,300 won |
| 12:40 | 14:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 13:00 | 14:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 13:20 | 15:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 13:40 | 15:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 14:00 | 15:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 14:20 | 16:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 14:40 | 16:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 15:00 | 16:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 15:20 | 17:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 15:40 | 17:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 15:50 | 17:40 | Cao cấp | 15,100 won |
| 16:00 | 17:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 16:20 | 18:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 16:40 | 18:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 17:00 | 18:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 17:20 | 19:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 17:40 | 19:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 18:00 | 19:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 18:20 | 20:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 18:40 | 20:30 | Tốc hành thường | 10,300 won |
| 19:00 | 20:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 19:20 | 21:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 19:40 | 21:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 20:00 | 21:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 20:20 | 22:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 20:40 | 22:30 | Cao cấp | 15,100 won |
| 21:00 | 22:50 | Cao cấp | 15,100 won |
| 21:20 | 23:10 | Cao cấp | 15,100 won |
| 21:30 | 23:20 | Cao cấp | 15,100 won |
| 22:05 | 23:55 | Cao cấp ban đêm | 18,100 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.