Cheonan (천안) → Incheon (인천): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 25 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 07:25 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 06:50 | 08:15 | Cao cấp | 11,900 won |
| 07:40 | 09:05 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 08:30 | 09:55 | Cao cấp | 11,900 won |
| 09:20 | 10:45 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 10:10 | 11:35 | Cao cấp | 11,900 won |
| 10:50 | 12:15 | Cao cấp | 11,900 won |
| 11:30 | 12:55 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 12:10 | 13:35 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 12:30 | 13:55 | Cao cấp | 11,900 won |
| 13:00 | 14:25 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 13:50 | 15:15 | Cao cấp | 11,900 won |
| 14:00 | 15:25 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 14:40 | 16:05 | Cao cấp | 11,900 won |
| 15:30 | 16:55 | Cao cấp | 11,900 won |
| 16:30 | 17:55 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 16:50 | 18:15 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 17:20 | 18:45 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 18:10 | 19:35 | Cao cấp | 11,900 won |
| 18:40 | 20:05 | Cao cấp | 11,900 won |
| 19:20 | 20:45 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 19:40 | 21:05 | Cao cấp | 11,900 won |
| 20:00 | 21:25 | Tốc hành thường | 9,100 won |
| 20:30 | 21:55 | Cao cấp | 11,900 won |
| 21:00 | 22:25 | Cao cấp | 11,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.