Cheonan (천안): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gohyeon (고현) | 08:00 | 11:00 | 2 | 35,600 won |
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:20 | 20:40 | 10 | 24,200 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 05:50 | 22:40 | 117 | 7,400 won |
| Seoul Nambu (서울남부) | 06:35 | 18:35 | 7 | 9,700 won |
| Sokcho (속초) | 08:00 | 20:00 | 5 | 31,500 won |
| Incheon (인천) | 06:00 | 21:00 | 25 | 9,100 won |
| Jangseungpo (장승포) | 08:00 | 11:00 | 2 | 37,100 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.