Cheonanasanyeok (천안아산역) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:45 |
| Số chuyến | 36 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 15 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:15 | 07:30 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 06:48 | 08:03 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 07:15 | 08:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 07:35 | 08:50 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 07:55 | 09:10 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 08:15 | 09:30 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 08:35 | 09:50 | Cao cấp | 10,300 won |
| 08:55 | 10:10 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 09:15 | 10:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 09:38 | 10:53 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 09:55 | 11:10 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:15 | 11:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 10:25 | 11:40 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 10:55 | 12:10 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 11:25 | 12:40 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 12:25 | 13:40 | Cao cấp | 10,300 won |
| 13:08 | 14:23 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 13:15 | 14:30 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 13:35 | 14:50 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 14:05 | 15:20 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 14:35 | 15:50 | Cao cấp | 10,300 won |
| 14:55 | 16:10 | Cao cấp | 10,300 won |
| 15:05 | 16:20 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 15:15 | 16:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 15:48 | 17:03 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 16:05 | 17:20 | Cao cấp | 10,300 won |
| 16:35 | 17:50 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 17:05 | 18:20 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 17:48 | 19:03 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 18:25 | 19:40 | Cao cấp | 10,300 won |
| 18:55 | 20:10 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 19:25 | 20:40 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 19:58 | 21:13 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 20:15 | 21:30 | Cao cấp | 10,300 won |
| 20:45 | 22:00 | Tốc hành thường | 8,400 won |
| 21:45 | 23:00 | Tốc hành thường | 8,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.