Cheongju(Gosok) (청주(고속)): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:30 | 17:30 | 5 | 24,500 won |
| Gijisi (기지시) | 10:30 | 18:30 | 2 | 11,600 won |
| Nakdonggang (낙동강) | 07:00 | 17:20 | 3 | 12,100 won |
| Dangjin (당진) | 10:30 | 18:30 | 2 | 12,200 won |
| Dong Seoul (동서울) | 07:00 | 22:10 | 10 | 14,500 won |
| Boryeong (보령) | 10:00 | 20:00 | 4 | 15,600 won |
| Busan (부산) | 07:00 | 19:40 | 6 | 31,500 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 05:40 | 23:30 | 90 | 9,900 won |
| Tongdosasinpyeong (통도사신평) | 07:00 | 19:40 | 6 | 28,200 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.