Cheongju(Gosok) (청주(고속)) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:40 |
| Số chuyến | 6 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 55 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:00 | 09:55 | Cao cấp | 31,500 won |
| 09:20 | 12:15 | Hạng sang | 40,900 won |
| 12:10 | 15:05 | Cao cấp | 31,500 won |
| 14:40 | 17:35 | Hạng sang | 40,900 won |
| 17:20 | 20:15 | Cao cấp | 31,500 won |
| 19:40 | 22:35 | Hạng sang | 40,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.