Cheongju(Gosok) (청주(고속)) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Cheongju(Gosok) (청주(고속)) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu05:40
Chuyến cuối23:30
Số chuyến90
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
05:4007:10Cao cấp14,500 won
05:5007:20Cao cấp14,500 won
06:0007:30Cao cấp14,500 won
06:1007:40Tốc hành thường9,900 won
06:2007:50Cao cấp14,500 won
06:3008:00Hạng sang18,800 won
06:4508:15Cao cấp14,500 won
07:0008:30Cao cấp14,500 won
07:1508:45Cao cấp14,500 won
07:3009:00Hạng sang18,800 won
07:4509:15Cao cấp14,500 won
08:0009:30Hạng sang18,800 won
08:1009:40Hạng sang18,800 won
08:2009:50Cao cấp14,500 won
08:3010:00Cao cấp14,500 won
08:4510:15Tốc hành thường9,900 won
09:0010:30Cao cấp14,500 won
09:1010:40Cao cấp14,500 won
09:2010:50Cao cấp14,500 won
09:3011:00Hạng sang18,800 won
09:4511:15Tốc hành thường9,900 won
10:0011:30Hạng sang18,800 won
10:0511:35Cao cấp14,500 won
10:1511:45Cao cấp14,500 won
10:3012:00Cao cấp14,500 won
10:4512:15Cao cấp14,500 won
11:0012:30Hạng sang18,800 won
11:0512:35Cao cấp14,500 won
11:1012:40Tốc hành thường9,900 won
11:2012:50Cao cấp14,500 won
11:3013:00Cao cấp14,500 won
11:4513:15Cao cấp14,500 won
12:0013:30Hạng sang18,800 won
12:1513:45Cao cấp14,500 won
12:3014:00Cao cấp14,500 won
12:4514:15Tốc hành thường9,900 won
13:0014:30Hạng sang18,800 won
13:1014:40Cao cấp14,500 won
13:2014:50Cao cấp14,500 won
13:3015:00Hạng sang18,800 won
13:4515:15Cao cấp14,500 won
14:0015:30Hạng sang18,800 won
14:0515:35Cao cấp14,500 won
14:1015:40Cao cấp14,500 won
14:2015:50Hạng sang18,800 won
14:3016:00Cao cấp14,500 won
14:4516:15Cao cấp14,500 won
15:0016:30Cao cấp14,500 won
15:1516:45Tốc hành thường9,900 won
15:3017:00Hạng sang18,800 won
15:3517:05Hạng sang18,800 won
15:4517:15Cao cấp14,500 won
16:0017:30Cao cấp14,500 won
16:1017:40Hạng sang18,800 won
16:2017:50Tốc hành thường9,900 won
16:3018:00Cao cấp14,500 won
16:4518:15Cao cấp14,500 won
17:0018:30Hạng sang18,800 won
17:1018:40Cao cấp14,500 won
17:2018:50Cao cấp14,500 won
17:3019:00Hạng sang18,800 won
17:4519:15Cao cấp14,500 won
18:0019:30Cao cấp14,500 won
18:1519:45Tốc hành thường9,900 won
18:2019:50Cao cấp14,500 won
18:3020:00Cao cấp14,500 won
18:4520:15Tốc hành thường9,900 won
19:0020:30Hạng sang18,800 won
19:0520:35Cao cấp14,500 won
19:1020:40Cao cấp14,500 won
19:2020:50Hạng sang18,800 won
19:2520:55Cao cấp14,500 won
19:3021:00Cao cấp14,500 won
19:4521:15Cao cấp14,500 won
20:0021:30Cao cấp14,500 won
20:0521:35Cao cấp14,500 won
20:1021:40Cao cấp14,500 won
20:2021:50Cao cấp14,500 won
20:3022:00Hạng sang18,800 won
20:4022:10Cao cấp14,500 won
20:4522:15Hạng sang18,800 won
21:0022:30Cao cấp14,500 won
21:1522:45Cao cấp14,500 won
21:3023:00Hạng sang18,800 won
21:4523:15Tốc hành thường9,900 won
22:0023:30Hạng sang ban đêm22,500 won
22:3000:00Cao cấp ban đêm17,400 won
22:5000:20Cao cấp ban đêm17,400 won
23:1000:40Hạng sang ban đêm22,500 won
23:3001:00Cao cấp ban đêm17,400 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.