Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리)) → Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:15 |
| Số chuyến | 21 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:15 | 08:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 07:15 | 09:25 | Tốc hành thường | 14,400 won |
| 08:15 | 10:25 | Hạng sang | 27,400 won |
| 08:55 | 11:05 | Cao cấp | 21,100 won |
| 09:55 | 12:05 | Hạng sang | 27,400 won |
| 10:35 | 12:45 | Cao cấp | 21,100 won |
| 11:15 | 13:25 | Hạng sang | 27,400 won |
| 12:15 | 14:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 13:25 | 15:35 | Hạng sang | 27,400 won |
| 14:15 | 16:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 15:15 | 17:25 | Tốc hành thường | 14,400 won |
| 16:15 | 18:25 | Hạng sang | 27,400 won |
| 16:55 | 19:05 | Cao cấp | 21,100 won |
| 17:15 | 19:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 17:55 | 20:05 | Hạng sang | 27,400 won |
| 18:35 | 20:45 | Cao cấp | 21,100 won |
| 19:15 | 21:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 19:35 | 21:45 | Hạng sang | 27,400 won |
| 20:15 | 22:25 | Cao cấp | 21,100 won |
| 20:55 | 23:05 | Cao cấp | 21,100 won |
| 22:15 | 00:25 | Hạng sang ban đêm | 32,800 won |
Lịch trình khác
- Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리))
- Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리))
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.