Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành

Dong Seoul (동서울): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gangneung (강릉)06:5022:101224,300 won
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))07:0019:20936,300 won
Nakdonggang (낙동강)07:0014:30316,800 won
Naeseo (내서)07:3018:00439,900 won
Daejeon Complex (대전복합)06:0022:102613,500 won
Dongdaegu Station (동대구)06:4022:301522,300 won
Dongsanhaebyeon (동산해변)06:5022:101222,200 won
Donghae (동해)06:4519:501129,200 won
Masan (마산)07:3020:00739,900 won
Busan (부산)07:0023:50829,300 won
Busan Sasang (부산사상)09:3009:30144,400 won
Samcheok (삼척)06:4519:501130,300 won
Seodaegu (서대구)06:4022:301522,300 won
Seonsan (선산)06:4019:101617,000 won
Sokcho (속초)07:0020:301722,800 won
Yangyang (양양)07:0020:301720,100 won
Insamnaendeu (인삼랜드)07:0019:00422,300 won
Jeonju (전주)06:0022:101718,200 won
Jeongan (정안)07:0019:302210,900 won
Jinju (진주)07:0019:00539,100 won
Jinjugaeyang (진주개양)10:0016:10339,100 won
Jinjuhyeoksin (진주혁신)07:0019:00239,100 won
Jinhae (진해)11:0020:00341,400 won
Changwon (창원)08:0018:20427,200 won
Changwonyeok (창원역)08:0018:20427,200 won
Cheongju(Gosok) (청주(고속))08:0022:201014,500 won
Hoengseong (횡성)06:4519:50815,200 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.