Dong Seoul (동서울) → Jeonju (전주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:10 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 50 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:00 | 08:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 07:00 | 09:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 08:00 | 10:50 | Tốc hành thường | 18,200 won |
| 09:00 | 11:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 10:00 | 12:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 11:00 | 13:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 12:00 | 14:50 | Cao cấp | 26,700 won |
| 12:50 | 15:40 | Tốc hành thường | 18,200 won |
| 13:50 | 16:40 | Cao cấp | 26,700 won |
| 14:40 | 17:30 | Cao cấp | 26,700 won |
| 15:40 | 18:30 | Cao cấp | 26,700 won |
| 16:30 | 19:20 | Cao cấp | 26,700 won |
| 17:30 | 20:20 | Cao cấp | 26,700 won |
| 18:30 | 21:20 | Tốc hành thường | 18,200 won |
| 19:30 | 22:20 | Cao cấp | 26,700 won |
| 20:30 | 23:20 | Cao cấp | 26,700 won |
| 22:10 | 01:00 | Cao cấp ban đêm | 32,000 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.