Dongdaegu Station (동대구): lịch Xe khách tốc hành

Dongdaegu Station (동대구): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))06:0022:002524,900 won
Guri(Guri Traditional Market) (구리)07:4017:00431,600 won
Dong Seoul (동서울)06:0022:001122,300 won
Mokpo (목포)11:3015:40233,500 won
Busan (부산)06:3022:00248,200 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)00:3023:103222,100 won
Seonsan (선산)07:0019:20265,200 won
Wonju (원주)07:0020:301026,200 won
Yuseongbokap (유성복합)08:2517:10219,300 won
Uijeongbu (의정부)07:4017:00435,000 won
Incheon (인천)06:3022:00734,900 won
Jeonju (전주)06:3019:40623,100 won
Jinju (진주)06:3020:101011,600 won
Jinjugaeyang (진주개양)06:3020:101011,600 won
Chuncheon (춘천)07:0017:30634,500 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.