Dongdaegu Station (동대구): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 06:00 | 22:00 | 25 | 24,900 won |
| Guri(Guri Traditional Market) (구리) | 07:40 | 17:00 | 4 | 31,600 won |
| Dong Seoul (동서울) | 06:00 | 22:00 | 11 | 22,300 won |
| Mokpo (목포) | 11:30 | 15:40 | 2 | 33,500 won |
| Busan (부산) | 06:30 | 22:00 | 24 | 8,200 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 00:30 | 23:10 | 32 | 22,100 won |
| Seonsan (선산) | 07:00 | 19:20 | 26 | 5,200 won |
| Wonju (원주) | 07:00 | 20:30 | 10 | 26,200 won |
| Yuseongbokap (유성복합) | 08:25 | 17:10 | 2 | 19,300 won |
| Uijeongbu (의정부) | 07:40 | 17:00 | 4 | 35,000 won |
| Incheon (인천) | 06:30 | 22:00 | 7 | 34,900 won |
| Jeonju (전주) | 06:30 | 19:40 | 6 | 23,100 won |
| Jinju (진주) | 06:30 | 20:10 | 10 | 11,600 won |
| Jinjugaeyang (진주개양) | 06:30 | 20:10 | 10 | 11,600 won |
| Chuncheon (춘천) | 07:00 | 17:30 | 6 | 34,500 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.