Dongdaegu Station (동대구) → Seonsan (선산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 19:20 |
| Số chuyến | 26 |
| Thời gian di chuyển | 1 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:00 | 08:05 | Tốc hành thường | 5,200 won |
| 07:20 | 08:25 | Cao cấp | 7,900 won |
| 07:30 | 08:35 | Cao cấp | 7,900 won |
| 08:00 | 09:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 08:40 | 09:45 | Cao cấp | 7,900 won |
| 09:00 | 10:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 09:30 | 10:35 | Cao cấp | 7,900 won |
| 10:00 | 11:05 | Tốc hành thường | 5,200 won |
| 10:05 | 11:10 | Tốc hành thường | 5,200 won |
| 11:00 | 12:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 11:30 | 12:35 | Cao cấp | 7,900 won |
| 12:00 | 13:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 13:00 | 14:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 13:30 | 14:35 | Cao cấp | 7,900 won |
| 14:00 | 15:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 14:00 | 15:05 | Tốc hành thường | 5,200 won |
| 15:00 | 16:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 15:20 | 16:25 | Cao cấp | 7,900 won |
| 16:00 | 17:05 | Cao cấp | 7,900 won |
| 16:30 | 17:35 | Cao cấp | 7,900 won |
| 16:40 | 17:45 | Cao cấp | 7,900 won |
| 17:50 | 18:55 | Cao cấp | 7,900 won |
| 18:00 | 19:05 | Tốc hành thường | 5,200 won |
| 18:40 | 19:45 | Cao cấp | 7,900 won |
| 19:10 | 20:15 | Cao cấp | 7,900 won |
| 19:20 | 20:25 | Cao cấp | 7,900 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.