Donggwangyang(Jungma) (동광양(중마)) → Busan (부산): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 09:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 20:10 |
| Số chuyến | 5 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 20 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 09:20 | 11:40 | Hạng sang | 25,200 won |
| 11:40 | 14:00 | Hạng sang | 25,200 won |
| 14:30 | 16:50 | Cao cấp | 19,400 won |
| 16:50 | 19:10 | Cao cấp | 19,400 won |
| 20:10 | 22:30 | Cao cấp | 19,400 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.