Donghae (동해) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 21:00 |
| Số chuyến | 17 |
| Thời gian di chuyển | 3 giờ 5 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:30 | 09:35 | Cao cấp | 29,700 won |
| 07:20 | 10:25 | Hạng sang | 36,600 won |
| 08:10 | 11:15 | Cao cấp | 29,700 won |
| 09:00 | 12:05 | Hạng sang | 36,600 won |
| 09:50 | 12:55 | Cao cấp | 29,700 won |
| 10:40 | 13:45 | Cao cấp | 29,700 won |
| 11:30 | 14:35 | Hạng sang | 36,600 won |
| 12:20 | 15:25 | Cao cấp | 29,700 won |
| 13:10 | 16:15 | Hạng sang | 36,600 won |
| 14:25 | 17:30 | Cao cấp | 29,700 won |
| 15:25 | 18:30 | Cao cấp | 29,700 won |
| 16:05 | 19:10 | Tốc hành thường | 22,900 won |
| 17:05 | 20:10 | Hạng sang | 36,600 won |
| 17:50 | 20:55 | Cao cấp | 29,700 won |
| 19:00 | 22:05 | Hạng sang | 36,600 won |
| 20:00 | 23:05 | Cao cấp | 29,700 won |
| 21:00 | 00:05 | Hạng sang | 36,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.