Gimhae (김해) → Incheongonghangt1 (인천공항T1): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 00:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 4 |
| Thời gian di chuyển | 5 giờ 30 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 00:20 | 05:50 | Hạng sang ban đêm | 83,800 won |
| 09:00 | 14:30 | Hạng sang | 69,900 won |
| 16:20 | 21:50 | Hạng sang | 69,900 won |
| 22:00 | 03:30 | Hạng sang ban đêm | 83,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.