Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành

Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnGiá vé
Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어))07:1018:40531,300 won
Naju (나주)07:1015:40238,600 won
Najuhyeoksin (나주혁신)07:1015:40236,900 won
Seoul Express Bus Terminal (서울경부)01:0018:301442,700 won
Seonsan (선산)06:4018:30718,000 won
Incheon (인천)00:2022:00458,700 won
Incheongonghangt1 (인천공항T1)00:2022:00469,900 won
Incheongonghangt2 (인천공항T2)00:2022:00469,900 won

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.