Gimhae (김해): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) | 07:10 | 18:40 | 5 | 31,300 won |
| Naju (나주) | 07:10 | 15:40 | 2 | 38,600 won |
| Najuhyeoksin (나주혁신) | 07:10 | 15:40 | 2 | 36,900 won |
| Seoul Express Bus Terminal (서울경부) | 01:00 | 18:30 | 14 | 42,700 won |
| Seonsan (선산) | 06:40 | 18:30 | 7 | 18,000 won |
| Incheon (인천) | 00:20 | 22:00 | 4 | 58,700 won |
| Incheongonghangt1 (인천공항T1) | 00:20 | 22:00 | 4 | 69,900 won |
| Incheongonghangt2 (인천공항T2) | 00:20 | 22:00 | 4 | 69,900 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.