Gimhae (김해) → Naju (나주): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 15:40 |
| Số chuyến | 2 |
| Thời gian di chuyển | 4 giờ 25 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 07:10 | 11:35 | Cao cấp | 38,600 won |
| 15:40 | 20:05 | Cao cấp | 38,600 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.