Gongju (공주) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Gongju (공주) → Seoul Express Bus Terminal (서울경부): lịch Xe khách tốc hành

Chuyến đầu06:00
Chuyến cuối21:30
Số chuyến48
Thời gian di chuyển1 giờ 30 phút

Toàn bộ lịch trình

Khởi hànhĐếnHạngGiá vé
06:0007:30Cao cấp14,900 won
06:4008:10Hạng sang19,300 won
07:0008:30Cao cấp14,900 won
07:2008:50Tốc hành thường10,200 won
07:2008:50Cao cấp14,900 won
08:0509:35Cao cấp14,900 won
08:3010:00Hạng sang19,300 won
08:4010:10Cao cấp14,900 won
09:0010:30Cao cấp14,900 won
09:3011:00Hạng sang19,300 won
10:0011:30Cao cấp14,900 won
10:3012:00Cao cấp14,900 won
11:0012:30Hạng sang19,300 won
11:3013:00Cao cấp14,900 won
12:0013:30Cao cấp14,900 won
12:1013:40Cao cấp14,900 won
12:3014:00Hạng sang19,300 won
13:0014:30Cao cấp14,900 won
13:2014:50Cao cấp14,900 won
13:3015:00Tốc hành thường10,200 won
13:3015:00Cao cấp14,900 won
13:5015:20Cao cấp14,900 won
14:0015:30Hạng sang19,300 won
14:1015:40Cao cấp14,900 won
14:3016:00Cao cấp14,900 won
14:5016:20Cao cấp14,900 won
15:0016:30Cao cấp14,900 won
15:1016:40Cao cấp14,900 won
15:3017:00Hạng sang19,300 won
15:5017:20Cao cấp14,900 won
16:0517:35Cao cấp14,900 won
16:3018:00Cao cấp14,900 won
16:5018:20Cao cấp14,900 won
17:0018:30Cao cấp14,900 won
17:3019:00Cao cấp14,900 won
17:4019:10Cao cấp14,900 won
18:0019:30Hạng sang19,300 won
18:1019:40Cao cấp14,900 won
18:3020:00Hạng sang19,300 won
19:0020:30Cao cấp14,900 won
19:3021:00Cao cấp14,900 won
19:4021:10Cao cấp14,900 won
20:0021:30Tốc hành thường10,200 won
20:0021:30Cao cấp14,900 won
20:1021:40Cao cấp14,900 won
20:3022:00Cao cấp14,900 won
21:3023:00Cao cấp14,900 won
21:3023:00Hạng sang19,300 won

Lịch trình khác

Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.