Gwangju U-Square (광주(유·스퀘어)) → Daejeoncheongsa(Saemmeori) (대전청사(샘머리)): lịch Xe khách tốc hành
| Chuyến đầu | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối | 22:00 |
| Số chuyến | 20 |
| Thời gian di chuyển | 2 giờ 10 phút |
|---|
Toàn bộ lịch trình
| Khởi hành | Đến | Hạng | Giá vé |
|---|---|---|---|
| 06:10 | 08:20 | Cao cấp | 21,100 won |
| 07:05 | 09:15 | Hạng sang | 27,400 won |
| 08:00 | 10:10 | Cao cấp | 21,100 won |
| 09:15 | 11:25 | Hạng sang | 27,400 won |
| 10:00 | 12:10 | Cao cấp | 21,100 won |
| 11:00 | 13:10 | Tốc hành thường | 14,400 won |
| 12:00 | 14:10 | Hạng sang | 27,400 won |
| 12:45 | 14:55 | Cao cấp | 21,100 won |
| 13:40 | 15:50 | Hạng sang | 27,400 won |
| 14:20 | 16:30 | Cao cấp | 21,100 won |
| 15:00 | 17:10 | Hạng sang | 27,400 won |
| 15:30 | 17:40 | Cao cấp | 21,100 won |
| 16:00 | 18:10 | Cao cấp | 21,100 won |
| 17:00 | 19:10 | Cao cấp | 21,100 won |
| 17:20 | 19:30 | Hạng sang | 27,400 won |
| 18:00 | 20:10 | Cao cấp | 21,100 won |
| 19:00 | 21:10 | Tốc hành thường | 14,400 won |
| 20:00 | 22:10 | Hạng sang | 27,400 won |
| 20:45 | 22:55 | Cao cấp | 21,100 won |
| 22:00 | 00:10 | Hạng sang ban đêm | 32,800 won |
Lịch trình khác
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.